Rahim
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RahimDạng gốc (base form)
- RahimsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rahim Nagardanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Lucknow, Uttar Pradesh, Ấn Độ |
| Rahim Yar Khandanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Punjab, Pakistan |
Họ từ (word family)
cùng gốc RahimNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpرَحِيمraḥīm“kind, compassionate”