Dịch

Rahim

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
  2. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RahimDạng gốc (base form)
  2. RahimsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rahim Nagardanh từ riêngKhu phố ở Lucknow, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Rahim Yar Khandanh từ riêngThành phố ở Punjab, Pakistan

Họ từ (word family)

cùng gốc Rahim

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpرَحِيمraḥīm“kind, compassionate”

AI