Dịch

Rahimi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RahimiDạng gốc (base form)
  2. RahimisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưرحیمیrahimi

AI