Nghĩa chính
- Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Dạng viết tắt của tên nam Raphaeldanh từ riêngA diminutive of the male given name Raphael.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RafeDạng gốc (base form)
- RafesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rafeiro do Alentejodanh từ | danh từ | Giống chó bảo vệ gia súc của Bồ Đào Nha |