Rae
danh từ riêng (proper noun)
/ɹeɪ/
Nghĩa chính
- Một họ Scotland được chuyển từ biệt danh. Một biến thể của Roedanh từ riêngA Scottish surname transferred from the nickname. A variant of Roe.
- Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ Rachel, cũng được dùng làm tên riêng trang trọng, chủ yếu là tên đệmdanh từ riêngA diminutive of the female given name Rachel, also used as a formal given name, mostly as a middle name.
Họ từ (word family)
cùng gốc RaeVí dụ
- . ! girl's . ? . , ! . ? ; ? . , , . ? .
- 50 Oregon’s , party’s , .