Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RUSADA
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Russian Anti-Doping Agency
danh từ riêng
Acronym of Russian Anti-Doping Agency.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
WADA
RusAF
RPC
ROC
AI
1
Viết tắt của Russian Anti-Doping Agency
1
Viết tắt của Russian Anti-Doping Agency
1
Viết tắt của Russian Anti-Doping Agency