Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RUDI
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ phẫu thuật
danh từ
Acronym of revision using distal inflow (“a surgical treatment for dialysis-associated steal syndrome”).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
RUDI
rudi
mentary
Sơ đẳng
tính từ, danh từ
C1
Rudi
n
Một họ
danh từ riêng
rudi
mental
Bước đầu, mới phôi thai
tính từ
Rudi
e
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Thuật ngữ phẫu thuật
1
Thuật ngữ phẫu thuật
1
Thuật ngữ phẫu thuật