Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ROK
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Republic of Korea
danh từ riêng
Initialism of Republic of Korea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ROK
Dạng gốc
(base form)
rok
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ROK
rok
er
Tia lưng gai
danh từ
ROK
N
Viết tắt của Republic of Korea Navy
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của Republic of Korea
1
Viết tắt của Republic of Korea
1
Viết tắt của Republic of Korea