Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tia lưng gai
danh từ
The thornback ray.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roker
Dạng gốc
(base form)
roker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tia lưng gai
1
Tia lưng gai
1
Tia lưng gai