RM
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Viết tắt của reichsmarkdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of reichsmark.
- Viết tắt của Thẩm phán thường trúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Resident Magistrate.
- Viết tắt của Royal Marinesdanh từ riêngInitialism of Royal Marines.
- Viết tắt của removeđộng từAbbreviation of remove.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rm.danh từ | danh từ | Viết tắt của room |
| rm command | Lệnh rm |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Danh từ riêng (proper noun) 4
Viết tắt của tháng La Mã
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Roman month.
Họ từ (word family)
cùng gốc RMVí dụ
- 1,137 1635–48, 1,334,420 64 .