rm.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của roomdanh từAbbreviation of room.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rm.Dạng gốc (base form)
- rms. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- rm's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.