Dịch

RICE chart

danh từ (noun)
UK/ˈɹaɪs ˈtʃɑːt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với RICE tabledanh từSynonym of RICE table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RICE chartDạng gốc (base form)
  2. RICE chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI