Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RICE chart
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
aɪ
s
ˈ
tʃ
ɑː
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với RICE table
danh từ
Synonym of RICE table.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
RICE chart
Dạng gốc
(base form)
RICE chart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
RICE table
AI
1
Đồng nghĩa với RICE table
1
Đồng nghĩa với RICE table
1
Đồng nghĩa với RICE table