RG
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiên hà vô tuyếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of radio galaxy.
- Bán kính quaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of radius of gyration.
- Ngữ pháp quan hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of relational grammar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RGDạng gốc (base form)
- RGsSố nhiều (plural)