Dịch

RG

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên hà vô tuyếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of radio galaxy.
  2. Bán kính quaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of radius of gyration.
  3. Ngữ pháp quan hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of relational grammar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RGDạng gốc (base form)
  2. RGsSố nhiều (plural)

AI