Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HzRG
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của high-redshift radio galaxy
danh từ
Initialism of high-redshift radio galaxy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HzRG
Dạng gốc
(base form)
HzRG
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
NLRG
BLRG
WLRG
RG
AI
1
Viết tắt của high-redshift radio galaxy
1
Viết tắt của high-redshift radio galaxy
1
Viết tắt của high-redshift radio galaxy