REV
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Xe điện tăng phạm vi hoạt độngdanh từInitialism of range-extended vehicle or range extender vehicle
- Van xả quaydanh từAcronym of rotary exhaust valve
- Mạng lưới đường dành cho xe đạp ở Montrealdanh từ riêngA road network in Montreal, Quebec, Canada for bicycles
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- REVDạng gốc (base form)
- REVsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)rev.Viết tắt của reversed: trong trường hợp trích dẫnrev st stViết tắt của reverse stocking stitch; mũi khâu stockinette ngượcRt RevViết tắt của right reverendRt. Rev.Right Reverend (một chức danh giáo hội)panic revTrong mô tô địa hình, vòng quay của động cơ trên không nếu bánh trước của xe đạp quá thấp sau khi thực hiện cú nhảy. Mục đích là để tăng tốc độ quay của lốp sau, từ đó nâng cao phần đầu trước của xe đạprev counterMột công cụ hiển thị tốc độ động cơ đang hoạt động theo số vòng quay mỗi phút (RPM)