RDS
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hội chứng suy hô hấp cấpdanh từInitialism of respiratory distress syndrome.
- Hệ thống dữ liệu vô tuyếndanh từInitialism of radio data system.
- Bước quyết định tốc độdanh từInitialism of rate-determining step.
- Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệdanh từInitialism of relational database service.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -rdshậu tố | hậu tố | Đánh dấu số thứ tự được viết bằng chữ số khi số hạng cuối cùng của số được đánh vần là "thứ ba" |
| 2/3rdsdanh từ | danh từ | Hai phần ba |
| RDS-EONdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Radio Data System Enhanced Other Networks |
| RDS.Adanh từ riêng | danh từ riêng | Royal Dutch Shellchưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lấy mẫu theo người trả lời
- Initialism of respondent-driven sampling.