Dịch

RDS

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hội chứng suy hô hấp cấpdanh từInitialism of respiratory distress syndrome.
  2. Hệ thống dữ liệu vô tuyếndanh từInitialism of radio data system.
  3. Bước quyết định tốc độdanh từInitialism of rate-determining step.
  4. Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệdanh từInitialism of relational database service.

Cụm từ (phrase)

-rdshậu tốĐánh dấu số thứ tự được viết bằng chữ số khi số hạng cuối cùng của số được đánh vần là "thứ ba"
2/3rdsdanh từHai phần ba
RDS-EONdanh từ riêngViết tắt của Radio Data System Enhanced Other Networks
RDS.Adanh từ riêngRoyal Dutch Shellchưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lấy mẫu theo người trả lời
  1. Initialism of respondent-driven sampling.

AI