Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RDS.A
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Royal Dutch Shell
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
Royal Dutch Shell
1
Royal Dutch Shell
1
Royal Dutch Shell