Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RBS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Royal Bank of Scotland
danh từ riêng
Initialism of Royal Bank of Scotland.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
RBC
AI
1
Viết tắt của Royal Bank of Scotland
1
Viết tắt của Royal Bank of Scotland
1
Viết tắt của Royal Bank of Scotland