Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
R/V
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Initialism of research vessel;.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
R/V
Dạng gốc
(base form)
R/V
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
RV
R.V.
R. V.
AI
1
Initialism of research vessel
1
Initialism of research vessel
1
Initialism of research vessel