Dịch

Quon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QuonDạng gốc (base form)
  2. QuonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Quonset hutdanh từKết cấu đúc sẵn nhẹ bằng thép mạ kẽm dạng sóng, có tiết diện hình bán nguyệt
Quonset Pointdanh từ riêngBán đảo nhỏ ở Rhode Island, trước đây là căn cứ lớn của Hải quân Hoa Kỳ

AI