Quon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QuonDạng gốc (base form)
- QuonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quonset hutdanh từ | danh từ | Kết cấu đúc sẵn nhẹ bằng thép mạ kẽm dạng sóng, có tiết diện hình bán nguyệt |
| Quonset Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Bán đảo nhỏ ở Rhode Island, trước đây là căn cứ lớn của Hải quân Hoa Kỳ |