Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Qult
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự theo dõi sùng bái của phong trào QAnon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The cultlike following of the QAnon movement.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Qult
Qult
ist
Tín đồ sùng bái của phong trào QAnon
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Trumpster diving
QAnonsense
Trumpster fire
MAGAts
Nguồn gốc
(etymology)
QAnon
+
cult
AI
1
Sự theo dõi sùng bái của phong trào QAnon
1
Sự theo dõi sùng bái của phong trào QAnon
1
Sự theo dõi sùng bái của phong trào QAnon