Dịch

Quito

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đô của Ecuadordanh từ riêngThe capital city of Ecuador.
  2. Thủ phủ của tỉnh Pichincha, Ecuadordanh từ riêngThe capital of Pichincha province, Ecuador
  3. Bang (Quito Canton) ở tỉnh Pichincha, Ecuadordanh từ riêngA canton (Quito Canton) in Pichincha province, Ecuador.
  4. Tỉnh lịch sử của Nam Mỹ thuộc địa, tương ứng với Ecuador ngày naydanh từ riêngA historical province of colonial South America, corresponding to present-day Ecuador.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaQuito

Ví dụ

  • () Ecuador’s , , , country’s .
  • .
  • .

AI