Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Quiddist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quid
danh từ
Synonym of quid (“member of a section of the Democratic-Republican Party”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Quiddist
Dạng gốc
(base form)
Quiddist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quid
AI
1
Đồng nghĩa với quid
1
Đồng nghĩa với quid
1
Đồng nghĩa với quid