Nghĩa chính
- Là người bản xứ hoặc cư dân ở Queensland, Australiadanh từA native or inhabitant of Queensland, Australia.
- Ngôi nhà được xây dựng theo phong cách kiến trúc được tìm thấy ở Queensland, có đặc điểm là được dựng lên trên những gốc cây cách mặt đất khoảng hai mét và có mái hiên rộng xung quanhdanh từA house built in an architectural style found in Queensland, characterized by being raised up on stumps about two metres off the ground, and having wide verandahs around it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QueenslanderDạng gốc (base form)
- QueenslandersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Queensland-er
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc QueenslanderVí dụ
- "' ?" .
- [] 4- & , 6 1 , .
- ' [] .