Dịch

Quanzhou

danh từ riêng (proper noun)
/ˈt͡ʃwɑnˈt͡soʊ/

Nghĩa chính

  1. Tuyền Châudanh từ riêngA prefecture-level city in southeastern Fujian, China.
  2. Toàn Châudanh từ riêngA county in Guilin, Guangxi, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Quan Thoại泉州Quánzhōu
danh từ riêng
  1. từ tiếng Quan Thoại全州Quánzhōu

Họ từ (word family)

cùng gốc Quanzhou

Ví dụ

  • , , , , 70-80% Kinmen's .
  • , China’s .

AI