Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
QoL
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
j
u
oʊ
ˈɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của quality of life
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of quality of life.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
QoL
HR
QoL
Viết tắt của health-related quality of life
danh từ
AI
1
Viết tắt của quality of life
1
Viết tắt của quality of life
1
Viết tắt của quality of life