Dịch

Qiqiha'er

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Qiqihar: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Qiqihar: the Mandarin Chinese-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ... , , .

AI