Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Qiqiha'er
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Qiqihar: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại
danh từ riêng
Synonym of Qiqihar: the Mandarin Chinese-derived name.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Qiqihar
Ví dụ
In
theoretical
terms
,
the
Daqing
model
is
applicable
to
the
mining
and
construction
industries
while
the
Qiqiha'er
model
is
better
suited
to
the
manufacturing
sector
.
P
.
P
.
S
.
The
Party
Secretary
of
Qiqiha'er
,
a
hamlet
up
near
the
Siberian
border
,
was
devoured
by
a
black
bear
last
month
it
is
rumoured
.
AI
1
Đồng nghĩa với Qiqihar: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại
1
Đồng nghĩa với Qiqihar: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại
1
Đồng nghĩa với Qiqihar: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại