Dịch

Qinghai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh ở phía tây bắc Trung Quốc. Thủ đô: Tây Ninhdanh từ riêngA province in northwestern China. Capital: Xining.
  2. Hồ nước lớn ở tỉnh Thanh Hải, lớn nhất Trung Quốcdanh từ riêngA large lake in Qinghai province, the largest in China.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Qinghai Lakedanh từ riêngĐồng nghĩa với Qinghai

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại青海Qīnghǎi

Ví dụ

  • . " " , .

AI