Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Koko Nor
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Qinghai
danh từ riêng
Synonym of Qinghai.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Qinghai
Ví dụ
The
Tibetans
,
defeated
in
700
by
the
Chinese
general
T’ang
Hiu-ying
,
had
sue
for
peace
in
702,
but
war
broke
out
again
almost
at
once
.
In
737
the
Chinese
won
a
great
victory
over
them
west
of
the
Koko
Nor
,
and
in
746
the
Chinese
general
Wang
Chung-tsu
defeated
them
once
more
in
the
same
region
.
AI
1
Đồng nghĩa với Qinghai
1
Đồng nghĩa với Qinghai
1
Đồng nghĩa với Qinghai