Dịch

Qian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Quận của Hàm Dương, Thiểm Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Xianyang, Shaanxi, China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QianDạng gốc (base form)
  2. QiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Qian'andanh từ riêngHuyện Songyuan, Cát Lâm, Trung Quốc
Qian Gorlosdanh từ riêngHuyện tự trị của người Mông Cổ ở Songyuan, Cát Lâm, Trung Quốc

Ví dụ

  • , , 3,000 .
  • ?
  • .

AI