Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Qantas
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
w
ɒ
n
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Hãng hàng không quốc gia Australia
danh từ riêng
The national airline of Australia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Qantas
Qantas
saurus
Chưa có nghĩa
Ví dụ
In
the
midst
of
global
warming
,
Qantas
created
“
Flights
to
nowhere
”.
AI
1
Hãng hàng không quốc gia Australia
1
Hãng hàng không quốc gia Australia
1
Hãng hàng không quốc gia Australia