QSO
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của quasi-stellar objectdanh từInitialism of quasi-stellar object (“a quasar”).
- Liên lạc (với) bằng đài phát thanh nghiệp dưđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To communicate (with) by means of amateur radio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QSODạng gốc (base form)
- QSOsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quasar vô tuyến yên tĩnh
- A radio-quiet quasar.