Nghĩa chính
- Đpcmdanh từkhông đếm được (uncountable)(Partial) initialism of quantum electrodynamics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QEDDạng gốc (base form)
- QEDsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mu-qeddanh từ riêng | danh từ riêng | Tên Ai Cập cổ đại của Biển Đỏ |
| cavity QEDdanh từ | danh từ | Viết tắt của cavity quantum electrodynamics |
Họ từ (word family)
cùng gốc QEDTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- : "" ( ) "" ( ) .
- , , , , .