Dịch

QED

danh từ (noun)
UK/ˌkjuːiːˈdiː/nguồnUS/ˌkjuˌiˈdi/

Nghĩa chính

  1. Đpcmdanh từkhông đếm được (uncountable)(Partial) initialism of quantum electrodynamics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QEDDạng gốc (base form)
  2. QEDsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mu-qeddanh từ riêngTên Ai Cập cổ đại của Biển Đỏ
cavity QEDdanh từViết tắt của cavity quantum electrodynamics

Họ từ (word family)

cùng gốc QED

Ví dụ

  • : "" ( ) "" ( ) .
  • , , , , .

AI