Dịch

QE

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nới lỏng định lượngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of quantitative easing.
  2. Bệnh viện Queen Elizabethdanh từ riêngInitialism of Queen Elizabeth Hospital.

AI