Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
QE
C1
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nới lỏng định lượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of quantitative easing.
2
Bệnh viện Queen Elizabeth
danh từ riêng
Initialism of Queen Elizabeth Hospital.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
QE
QE
D
Đpcm
danh từ
qe
ne
Thể loại văn học của Ethiopia sử dụng những người tham gia kép
danh từ
AI
1
Nới lỏng định lượng
2
Bệnh viện Queen Elizabeth
1
Nới lỏng định lượng
2
Bệnh viện Queen Elizabeth
1
Nới lỏng định lượng
2
Bệnh viện Queen Elizabeth