Q4
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quý 4 và quý cuối cùng của năm dương lịch (tháng 10, tháng 11 và tháng 12)danh từThe fourth and final quarter of a calendar year (October, November and December).
- Quý 4 và cũng là quý cuối cùng của năm tài chínhdanh từThe fourth and final quarter of a financial year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Q4Dạng gốc (base form)
- Q4sSố nhiều (plural)