Dịch

Q4

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quý 4 và quý cuối cùng của năm dương lịch (tháng 10, tháng 11 và tháng 12)danh từThe fourth and final quarter of a calendar year (October, November and December).
  2. Quý 4 và cũng là quý cuối cùng của năm tài chínhdanh từThe fourth and final quarter of a financial year.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Q4Dạng gốc (base form)
  2. Q4sSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI