Q3
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quý 3 của năm dương lịch (tháng 7, tháng 8 và tháng 9)danh từThe third quarter of a calendar year (July, August and September)
- Quý thứ ba của năm tài chínhdanh từThe third quarter of a financial year.
- Tứ phân vị thứ badanh từThe third quartile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Q3Dạng gốc (base form)
- Q3sSố nhiều (plural)