Dịch

Pythagorean theorem

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Định lí Pi-ta-godanh từ riêngA mathematical theorem which states that the square of the length of the hypotenuse of a right triangle is equal to the sum of the squares of those of the two other sides.
  2. Khái quát hóa định lý Pythagore cho tam giác Euclide đến không gian Hilbertdanh từ riêngA generalization of the Pythagorean theorem for Euclidean triangles to Hilbert spaces.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

inverse Pythagorean theoremdanh từ riêngĐịnh lý toán học phát biểu rằng bình phương nghịch đảo độ dài của đường cao ứng với góc vuông của một tam giác vuông bằng tổng bình phương nghịch đảo độ dài các cạnh đối diện với cạnh huyền

Ví dụ

  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΠυθαγόραςPuthagóras

AI