Dịch

Gougu theorem

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Định lý Pythagoredanh từ riêngPythagorean theorem

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Trung勾股定理gōugǔ dìnglǐ

AI