Dịch

Pyeongchang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Hàn Quốcdanh từ riêngA county of South Korea.
  2. Thành phố, quận lỵ của quận Pyeongchang, Hàn Quốcdanh từ riêngA city, the county seat of Pyeongchang county, South Korea.
  3. Khu phố ở Seoul, Hàn Quốcdanh từ riêngA neighbourhood of Seoul, South Korea.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 2018 .
  • 225 .
  • , 2018 .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Hàn^평창(平昌)
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Hàn^평창(平倉)

AI