Nghĩa chính
- Quận của Hàn Quốcdanh từ riêngA county of South Korea.
- Thành phố, quận lỵ của quận Pyeongchang, Hàn Quốcdanh từ riêngA city, the county seat of Pyeongchang county, South Korea.
- Khu phố ở Seoul, Hàn Quốcdanh từ riêngA neighbourhood of Seoul, South Korea.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 2018 .
- 225 .
- , 2018 .
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Hàn^평창(平昌)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Hàn^평창(平倉)