Purvis
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Middle English.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Lamar, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Lamar County, Mississippi, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Camden, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Camden County, Missouri, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PurvisDạng gốc (base form)
- PurvisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nervous Purvisdanh từ | danh từ | Người lo lắng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipurveys“provisions, supplies”