Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Puritan work ethic
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
j
ʊ
ɹ
ɪ
t
ə
n
ˈ
w
ɝ
k
ˈɛ
θ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Protestant work ethic
danh từ
Synonym of Protestant work ethic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Puritan work ethic
Dạng gốc
(base form)
Puritan work ethic
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Protestant work ethic
AI
1
Đồng nghĩa với Protestant work ethic
1
Đồng nghĩa với Protestant work ethic
1
Đồng nghĩa với Protestant work ethic