Dịch

Purification Rundown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình giải độc được Nhà thờ Khoa học sử dụng, bao gồm tập thể dục, vitamin và tắm hơi trong thời gian dài và được cho là để điều trị các tác động lâu dài của việc lạm dụng ma túy hoặc tiếp xúc với chất độcdanh từA detoxification program used by the Church of Scientology, involving exercise, vitamins, and long periods in a sauna, and supposed to treat long-term effects of drug abuse or exposure to toxins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Purification RundownDạng gốc (base form)
  2. Purification RundownsSố nhiều (plural)

AI