Dịch

Purcell

danh từ riêng (proper noun)
UK/pəˈsɛl/US/ˈpɝsl̩/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Knox, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Knox County, Indiana, United States.
  3. Thành phố nhỏ ở Quận Jasper, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small city in Jasper County, Missouri, United States.
  4. A city, the county seat of McClain County, Oklahoma, United States.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PurcellDạng gốc (base form)
  2. PurcellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Newton Purcelldanh từ riêngNgôi làng nhỏ ở Newton Purcell với giáo xứ Shelswell, quận Cherwell, Oxfordshire, Anh (OS lưới ref SP6230)
Newton Purcell with Shelswelldanh từ riêngGiáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Cherwell, Oxfordshire, Anh, bao gồm các địa điểm được nêu tên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhporcellus

AI