Dịch

Psych-O

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fan hâm mộ của loạt phim truyền hình hài kịch trinh thám Mỹ Psychdanh từA fan of the American detective comedy-drama television series Psych.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Psych-ODạng gốc (base form)
  2. Psych-OsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Psychpsycho

Ví dụ

  • [Dulé] : […] .
  • , : 8!

AI