Dịch

Ps

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của các dự án ("phát triển nhà ở nhiều tầng thu nhập thấp").danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Abbreviation of projects (“multi-story low-income housing development”).

Cụm từ (phrase)

ps.danh từViết tắt của present
PS/1danh từ riêngDạng tỉnh lược của IBM PS/1: một dòng máy tính cá nhân
PS/2danh từ riêngViết tắt của Personal System/2: Thế hệ máy tính cá nhân thứ hai của IBM, ra mắt năm 1987
4Psdanh từ riêngViết tắt của Pantawid Pamilyang Pilipino Program
mind one's ps and qsđộng từPhải rất cẩn thận để cư xử đúng đắn

Ví dụ

  • . .
  • "" "", .

AI