Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PS/1
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng tỉnh lược của IBM PS/1: một dòng máy tính cá nhân
danh từ riêng
Ellipsis of IBM PS/1, a line of personal computers.
AI
1
Dạng tỉnh lược của IBM PS/1: một dòng máy tính cá nhân
1
Dạng tỉnh lược của IBM PS/1: một dòng máy tính cá nhân
1
Dạng tỉnh lược của IBM PS/1: một dòng máy tính cá nhân