Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation.
- Viết tắt của Pryor Creek, Oklahoma, do Bưu điện Hoa Kỳ giới thiệudanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Short for Pryor Creek, Oklahoma, introduced by the U.S. Post Office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PryorDạng gốc (base form)
- PryorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pryor Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Mayes, Oklahoma, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiPrior
Ví dụ
- . 4:23 .