Dịch

Prussianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cách và chính sách của người Phổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The character or policies of the Prussians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PrussianismDạng gốc (base form)
  2. PrussianismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI