Dịch

Proust

danh từ riêng (proper noun)
UK/pɹuːst/US/pɹust/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
  2. Marcel Proustchưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Proustian momentdanh từThời điểm khi một trải nghiệm giác quan kích hoạt một dòng ký ức và cảm xúc bị lãng quên từ lâu một cách đột ngột, sống động, thường gắn liền với một sự kiện hoặc địa điểm thời thơ ấu

Ví dụ

  • .
  • .
  • ; . . . , , .

AI