Nghĩa chính
- Tin Lànhdanh từkhông đếm được (uncountable)The Protestant (rather than the Roman Catholic or Orthodox) Christian faith.
- Các giáo hội Tin Lành, giới Tin Lànhdanh từkhông đếm được (uncountable)Collectively, the Protestant churches or the Protestants.
- Giáo lý Tin Lànhdanh từkhông đếm được (uncountable)The beliefs held by the Protestant churches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ProtestantismDạng gốc (base form)
- ProtestantismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Chủ nghĩa cơ đốc bảo thủ là một phong trào tôn giáo phổ biến ở miền Nam nước Mỹ, khác với các hình thức Tin Lành truyền thống hơn.
- .Chủ nghĩa Tin Lành ở Nga ra đời ở Tây Bắc nước Nga.
- , .Nhiều người coi Martin Luther là kẻ bội giáo khi ông lần đầu lên tiếng phản đối Giáo hội Công giáo, nhưng ngày nay ông được ca tụng là cha đẻ của phong trào Tin Lành hiện đại.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha