Prosecco
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống nho trắng Proseccodanh từ riêngA variety of white grape grown in the Veneto region of Italy.
- Rượu vang sủi Proseccodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dry, slightly sparkling Italian white wine made from that grape; also a geographical indication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prosecco Stormfrontdanh từ riêng | danh từ riêng | Bảng tin tập trung vào việc nuôi dạy con cái của Anh Mumsnet, được coi là nơi diễn ra các hoạt động và diễn ngôn phê phán giới tính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýprosecco
Ví dụ
- ‘ , champagneʼs !’Đó là Prosecco, người anh em Ý của champagne!
- . , . , citrus-like .Prosecco là sự kết hợp hoàn hảo với những quả đào trắng. Trái với suy nghĩ của hầu hết mọi người, Prosecco thường không ngọt. Mặc dù có một số phiên bản ngọt, nhưng thông thường Prosecco khô với một chút hương cỏ và độ axit giống như cam quýt.